Kết quả thi học sinh giỏi cấp thành phố - Năm học 2023-2024

Thứ năm - 04/04/2024 09:07
Kết quả thi học sinh giỏi cấp thành phố - Năm học 2023-2024
Kết quả thi học sinh giỏi cấp thành phố - Năm học 2023-2024

https://drive.google.com/file/d/1yadQ9wRR5_7g_WirLPqNCRJ0RKNQCQM3/view?usp=sharing


UBND THÀNH PHỐ ĐÀ LẠT PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO 

Số /QĐ-PGDĐT 

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc 

Đà Lạt, ngày tháng 12 năm 2023 

QUYẾT ĐỊNH 

Về việc công nhận kết quả kỳ thi chọn học sinh giỏi  

cấp Thành phố năm học 2023 – 2024 

___________________________ 

TRƯỞNG PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐÀ LẠT Căn cứ Quyết định số 73/QĐ-SGDĐT ngày 08/01/2018 của Sở Giáo  dục và Đào tạo về việc Ban hành Quy định tổ chức thi học sinh giỏi cấp  huyện, cấp tỉnh, chọn học sinh vào đội tuyển dự thi học sinh giỏi quốc gia; 

Căn cứ Công văn số 1747/SGDĐT-QLCL-GDTX ngày 02/10/2022 của  Sở Giáo dục và Đào tạo về việc hướng dẫn tổ chức thi chọn học sinh giỏi cấp  tỉnh năm học 2023-2024; 

Căn cứ Công văn số 716/PGDĐT-THCS ngày 04/10/2022 của Phòng  GDĐT về việc hướng dẫn thi HSG cấp thành phố năm học 2023-2024; 

Theo đề nghị của bộ phận Chuyên môn, Tổ chức – Hành chính Phòng  Giáo dục và Đào tạo Đà Lạt, 

QUYẾT ĐỊNH: 

Điều 1. Công nhận danh sách học sinh đạt giải trong kỳ thi chọn học  sinh giỏi cấp Thành phố năm học 2023-2024 (có danh sách đính kèm), số giải  cụ thể như sau: 

Tổng số giải: 268 giải, trong đó: 

- Giải nhất: 11 - Giải nhì: 51 

- Giải ba: 93 - Giải khuyến khích: 113 

Điều 2. Các học sinh có tên trong danh sách trên được hưởng các  quyền lợi theo quy định hiện hành. 

Điều 3. Bộ phận Chuyên môn, Tổ chức - Hành chính Phòng Giáo dục và Đào tạo Đà Lạt, Thủ trưởng các đơn vị có liên quan và các học sinh có tên ở  Điều 1 căn cứ quyết định thi hành./. 

Nơi nhận: 

- Như Điều 3; 

- Lãnh đạo, CV Phòng GDĐT; - Lưu: VT, THCS. 

TRƯỞNG PHÒNG Nguyễn Vĩnh Hiến

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI  CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2023-2024 

(Kèm theo Quyết định /QĐ-PGDĐT ngày tháng 12 năm 2023)
MÔN: ĐỊA LÝ 

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

07010 

Hà Minh Đức 

9A7 

THCS Quang Trung 

13.750 

Nhất

07009 

Bùi Thị Bảo Châu 

9A4 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

12.000 

Nhì

07012 

Trần Nguyễn Khánh Hà 

9A12 

THCS Quang Trung 

11.500 

Nhì

07027 

Huỳnh Đỗ Thanh Nhã 

9A1 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

11.250 

Nhì

07007 

Doãn Nguyên Bảo 

9A13 

THCS Nguyễn Du 

11.250 

Nhì

07040 

Nguyễn Vũ Bảo Trân 

9A12 

THCS Quang Trung 

10.750 

Ba

07029 

Đỗ Huỳnh Uyển Nhi 

9A3 

THCS&THPT Chi Lăng 

10.250 

Ba

07039 

Phạm Hồng Minh Trang 

9A6 

THCS&THPT Chi Lăng 

10.000 

Ba

07021 

Nguyễn Ngọc Hải Lê 

9A2 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

10.000 

Ba

10 

07024 

Lơ Mu Tô Lệ My 

9A 

Phổ Thông DTNT  

THCS&THPT tỉnh Lâm Đồng 

9.500 

Ba

11 

07016 

Lê Xuân Hiếu 

9A6 

THCS&THPT Chi Lăng 

9.500 

Ba

12 

07031 

Nguyễn Gia Phúc 

9B 

PT Hermann Gmeiner 

9.500 

Ba

13 

07030 

Phạm Ngọc Ánh Như 

9A11 

THCS Phan Chu Trinh 

9.250 

Ba

14 

07001 

Hồ Ngọc Thùy An 

9A6 

THCS&THPT Chi Lăng 

8.750 

Khuyến khích

15 

07042 

Trần Mạnh Tùng 

9A2 

THCS Quang Trung 

8.500 

Khuyến khích

16 

07020 

Thái Quốc Lân 

9A9 

THCS Phan Chu Trinh 

8.500 

Khuyến khích

17 

07032 

Nguyễn Hoàng Nhã Phương 

8B 

PT Hermann Gmeiner 

8.500 

Khuyến khích

18 

07033 

Nguyễn Thị Như Quỳnh 

9A11 

THCS Quang Trung 

8.250 

Khuyến khích

19 

07023 

Nguyễn Ngọc Bình Minh 

9A10 

THCS Phan Chu Trinh 

8.250 

Khuyến khích

20 

07002 

Mai Quốc An 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

8.250 

Khuyến khích

21 

07019 

Lê Ánh Sao Khuê 

9A12 

THCS Nguyễn Du 

8.250 

Khuyến khích

22 

07006 

Đỗ Phú Minh Ân 

9A9 

THCS Phan Chu Trinh 

8.250 

Khuyến khích


MÔN: HÓA HỌC

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

03028 

Phạm Hoàng Bảo Khang 

9A8 

THCS Quang Trung 

14.250 

Nhất

03043 

Phan Hoàng Sang 

9A1 

THCS Quang Trung 

13.000 

Nhì

03015 

Điền Gia Định 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

12.500 

Nhì

03041 

Lý Uyên Nhi 

9A1 

THCS Quang Trung 

12.250 

Nhì

03059 

Nguyễn Thượng Triều 

9A4 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

11.625 

Nhì

03026 

Nguyễn Trần Việt Hùng 

9A9 

THCS Phan Chu Trinh 

11.500 

Nhì

03032 

Đoàn Văn Khôi 

8A7 

THCS Phan Chu Trinh 

11.125 

Nhì

03017 

Trần Đặng Ánh Hằng 

9A8 

THCS Nguyễn Du 

11.125 

Nhì

03002 

Nguyễn Quế Anh 

9A2 

THCS Quang Trung 

10.750 

Ba

10 

03013 

Nguyễn Lê Hải Dương 

9A1 

THCS Quang Trung 

10.375 

Ba

11 

03054 

Lê Trần Thảo Trang 

9A2 

THCS Quang Trung 

10.125 

Ba

12 

03062 

Nguyễn Trần Bảo Uyên 

9A4 

THCS Phan Chu Trinh 

10.125 

Ba

13 

03008 

Lê Vũ Gia Bảo 

9A1 

THCS Quang Trung 

10.000 

Ba

14 

03037 

Đặng Bảo Nam 

9A9 

THCS Quang Trung 

9.625 

Ba

15 

03051 

Đặng Nguyễn Trọng Tín 

9A11 

THCS Quang Trung 

9.500 

Ba

16 

03006 

Vũ Hoàng Vân Anh 

9A2 

THCS Nguyễn Du 

9.125 

Ba

17 

03033 

Lê Đăng Khôi 

8A7 

THCS Phan Chu Trinh 

8.875 

Ba

18 

03047 

Lê Nguyễn Anh Thi 

8A4 

THCS Phan Chu Trinh 

8.875 

Ba

19 

03018 

Lương Bảo Hân 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

8.500 

Ba

20 

03007 

Nguyễn Hoàng Thiên Ân 

9A6 

THCS Lam Sơn 

8.500 

Ba


21 03021 Nguyễn Phương Hoa 9A1 THCS Phan Chu Trinh 8.375 Khuyến khích 

22 

03020 

Nguyễn Thế Hiển 

9A4 

THCS Quang Trung 

8.375 

Khuyến khích

23 

03058 

Ngô Long Triều 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

8.125 

Khuyến khích

24 

03049 

Đào Xuân Mộng Thuyên 

9A2 

THCS Quang Trung 

7.875 

Khuyến khích

25 

03055 

Lê Đặng Hoài Trân 

9A2 

THCS&THPT Tà Nung 

7.500 

Khuyến khích

26 

03023 

Nguyễn Việt Hoàng 

9A8 

THCS Phan Chu Trinh 

7.375 

Khuyến khích

27 

03010 

Nguyễn Hoàng Gia Bảo 

9A2 

THCS Quang Trung 

7.250 

Khuyến khích

28 

03005 

Võ Trần Hải Anh 

9A6 

THCS Nguyễn Du 

7.250 

Khuyến khích

29 

03009 

Nguyễn Hoàng Gia Bảo 

9A2 

THCS&THPT Tây Sơn 

7.125 

Khuyến khích

30 

03035 

Uông Thái Hoàng Minh 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

7.125 

Khuyến khích

31 

03056 

Phạm Thụy Bảo Trân 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

7.125 

Khuyến khích

32 

03052 

Phạm Trung Tín 

9A2 

THCS&THPT Chi Lăng 

7.000 

Khuyến khích

33 

03048 

Bùi Nguyễn Hiếu Thiên 

9A2 

THCS&THPT Tà Nung 

7.000 

Khuyến khích

34 

03065 

Bùi Lê Hà Vy 

9A4 

THCS&THPT Xuân Trường 

7.000 

Khuyến khích


MÔN: LỊCH SỬ 

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

06037 

Ngô Thế Phương 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

17.250 

Nhất

06013 

Tạ Hoàng Hiển 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

16.750 

Nhì

06041 

Trương Phạm Nhật Tân 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

16.500 

Nhì

06055 

Nguyễn Lê Khánh Vy 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

15.250 

Nhì

06020 

Lê Tuấn Kiệt 

9A6 

THCS&THPT Chi Lăng 

15.250 

Nhì

06036 

Đào Vĩnh Phúc 

9A9 

THCS Quang Trung 

15.000 

Nhì

06018 

Hoàng Lê Bảo Khôi 

9A6 

THCS Phan Chu Trinh 

14.750 

Nhì

06026 

Nguyễn Thị Diễm My 

9A5 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

14.500 

Ba

06024 

Võ Thị Hồng Minh 

9A4 

THCS&THPT Tây Sơn 

14.000 

Ba

10 

06027 

Nguyễn Văn Huỳnh My 

9A6 

THCS&THPT Tây Sơn 

13.750 

Ba

11 

06056 

Trần Thị Tường Vy 

9A4 

THCS Quang Trung 

13.750 

Ba

12 

06021 

Bùi Hoàng Lan 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

13.500 

Ba

13 

06057 

Vòng Uyên Vy 

9A9 

THCS Nguyễn Du 

13.250 

Ba

14 

06004 

Lê Đoàn Phương Anh 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

13.250 

Ba

15 

06010 

Nguyễn Hoàng Anh Dương 

8B 

PT Hermann Gmeiner 

13.250 

Ba

16 

06034 

Trần Tâm Phát 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

13.000 

Ba

17 

06035 

R' Ông Sô Phia 

9A2 

THCS&THPT Đống Đa 

12.750 

Ba

18 

06054 

Đặng Nguyễn Tường Vi 

9A4 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

12.500 

Khuyến khích

19 

06007 

Đỗ Trần Uyển Chi 

9A7 

THCS&THPT Tây Sơn 

12.000 

Khuyến khích

20 

06049 

Phạm Phú Minh Trí 

9A9 

THCS Quang Trung 

11.750 

Khuyến khích

21 

06014 

Chế Văn Việt Hưng 

9A1 

THCS Quang Trung 

11.750 

Khuyến khích

22 

06029 

Hà Nguyễn Bảo Ngọc 

9A6 

THCS Quang Trung 

11.500 

Khuyến khích

23 

06038 

Vũ Minh Quân 

9A3 

THCS Phan Chu Trinh 

11.500 

Khuyến khích

24 

06031 

Bùi Nguyễn Khanh Nguyên 

9A1 

THCS Quang Trung 

11.250 

Khuyến khích

25 

06003 

Đỗ Hoàng Anh 

9A6 

THCS Phan Chu Trinh 

11.000 

Khuyến khích

26 

06017 

Nguyễn Minh Khoa 

9A 

PT Hermann Gmeiner 

10.750 

Khuyến khích

27 

06002 

Nguyễn Thị Thiên An 

9A4 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

10.500 

Khuyến khích

28 

06015 

Lê Thế Khang 

9A10 

THCS Nguyễn Du 

10.500 

Khuyến khích

29 

06042 

Lê Quang Thanh 

9A2 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

10.500 

Khuyến khích


MÔN: NGỮ VĂN

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

05033 

Nguyễn Xuân Hạnh Tâm 

9A1 

THCS Lam Sơn 

13.000 

Nhất

05011 

Tô Vĩnh Đạt 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

13.000 

Nhất

05051 

Nguyễn Thụy Hà Vy 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

12.250 

Nhì

05032 

Lê Ngọc Như Quỳnh 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

12.000 

Nhì


5 05042 Cù Thị Huỳnh Trâm 9A9 THCS Phan Chu Trinh 12.000 Nhì 

05034 

Nguyễn Gia Thịnh 

9A1 

THCS Quang Trung 

11.750 

Nhì

05002 

Lê Nguyễn Bảo An 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

11.500 

Ba

05030 

Hồ Hà Phương 

9A3 

THCS&THPT Tây Sơn 

11.500 

Ba

05049 

Nguyễn Thị Thảo Vi 

9A1 

THCS&THPT Đống Đa 

11.500 

Ba

10 

05035 

Hoàng Thị Thu Thủy 

9A 

PT Hermann Gmeiner 

11.500 

Ba

11 

05028 

Dương An Khánh Nhi 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

11.250 

Ba

12 

05017 

Phạm Đồng Tuệ Minh 

9B 

PT Hermann Gmeiner 

11.250 

Ba

13 

05018 

Phạm Trang Kiến Minh 

8B 

PT Hermann Gmeiner 

11.250 

Ba

14 

05027 

Lê Ngọc Thanh Nhàn 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

11.000 

Ba

15 

05023 

Trần Nguyễn Bảo Ngọc 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

11.000 

Ba

16 

05040 

Mai Thủy Tiên 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

10.750 

Khuyến khích

17 

05014 

Trần Cao Thanh Hữu 

8A 

PT Hermann Gmeiner 

10.750 

Khuyến khích

18 

05021 

Trương Nguyễn Bảo Ngân 

9A1 

THCS Quang Trung 

10.750 

Khuyến khích

19 

05004 

Phạm Thị Hoài An 

9A 

Phổ Thông DTNT  

THCS&THPT tỉnh Lâm Đồng 

10.500 

Khuyến khích

20 

05050 

Lương Thảo Vy 

9A1 

THCS&THPT Đống Đa 

10.500 

Khuyến khích

21 

05012 

Đoàn Dương Thanh Hà 

9A1 

THCS Lam Sơn 

10.500 

Khuyến khích

22 

05016 

Trần Hồng Linh 

9A1 

THCS Lam Sơn 

10.500 

Khuyến khích

23 

05022 

Nguyễn Phúc Hồng Ngọc 

9A11 

THCS Nguyễn Du 

10.500 

Khuyến khích

24 

05029 

Nguyễn Hoàng Thảo Nhi 

9A2 

THCS&THPT Đống Đa 

10.500 

Khuyến khích

25 

05001 

Đỗ Thanh Thiên An 

9A1 

THCS Quang Trung 

10.500 

Khuyến khích


MÔN: SINH HỌC

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

04001 

Mai Đoàn Hoài An 

9A7 

THCS Nguyễn Du 

18.250 

Nhất

04012 

Dương Đỗ Thu Hằng 

9A12 

THCS Nguyễn Du 

18.250 

Nhất

04043 

Nguyễn Bùi Anh Thư 

9A11 

THCS Nguyễn Du 

17.750 

Nhì

04005 

Phạm Hà Châu Anh 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

17.500 

Nhì

04014 

Nguyễn Hoàng Khang 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

17.000 

Nhì

04025 

Nguyễn Thị Thảo Ngân 

9A2 

THCS Nguyễn Du 

17.000 

Nhì

04018 

Huỳnh Anh Khoa 

9A2 

THCS Nguyễn Du 

17.000 

Nhì

04050 

Ngô Mỹ Uyên 

9A2 

THCS Nguyễn Du 

16.750 

Ba

04026 

Phạm Nguyễn Thảo Ngân 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

16.250 

Ba

10 

04029 

Lương Hoàng Đan Nhi 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

16.000 

Ba

11 

04044 

Trần Nhật Thoại Tiên 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

15.750 

Ba

12 

04046 

Phạm Thành Trung 

9A5 

THCS Nguyễn Du 

15.250 

Ba

13 

04053 

Hoàng Trần Triều Vỹ 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

15.000 

Ba

14 

04031 

Phạm Uyên Nhi 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

15.000 

Ba

15 

04015 

Chu Nguyên Khánh 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

13.750 

Ba

16 

04002 

Hoàng Ngọc Anh 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

10.750 

Ba

17 

04021 

Nguyễn Phước Bảo Long 

8A7 

THCS Phan Chu Trinh 

10.500 

Khuyến khích

18 

04041 

Kiều Đức Tâm 

9A1 

THCS Lam Sơn 

10.000 

Khuyến khích

19 

04007 

Hà Gia Bảo 

8A2 

THCS&THPT Tây Sơn 

9.750 

Khuyến khích

20 

04035 

Đặng Minh Phương 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

9.250 

Khuyến khích

21 

04010 

Nguyễn Thể Xuân Giao 

9A2 

THCS Lam Sơn 

9.000 

Khuyến khích

22 

04042 

Khương Đặng Hiền Thảo 

9A10 

THCS Phan Chu Trinh 

9.000 

Khuyến khích

23 

04003 

Nguyễn Ngọc Trâm Anh 

9A8 

THCS Phan Chu Trinh 

8.750 

Khuyến khích

24 

04028 

Đỗ Nguyễn Phương Nhi 

9A4 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

8.500 

Khuyến khích

25 

04037 

Hồ Bảo Quyên 

9A5 

THCS Phan Chu Trinh 

8.500 

Khuyến khích

26 

04008 

Nguyễn Mạnh Duy 

9A2 

THCS&THPT Tây Sơn 

8.250 

Khuyến khích


MÔN: TIẾNG ANH 

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

08021 

Vũ Gia Huy 

9A2 

THCS&THPT Tây Sơn 

18.600 

Nhất

08010 

Nguyễn Hoàng Bách 

9A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

17.800 

Nhì

08014 

Hàn Uy Dũng 

8A5 

THCS Nguyễn Du 

17.550 

Nhì

08035 

Bùi Nguyễn Ngọc My 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

17.450 

Nhì

08012 

Nguyễn Minh Châu 

9A9 

THCS Quang Trung 

17.400 

Nhì

08052 

Lê Nhật Quang 

9A1 

THCS Quang Trung 

17.350 

Nhì

08020 

Cao Huy Hoàng 

9A1 

THCS Quang Trung 

17.300 

Nhì

08061 

Bùi Phan Mai Thi 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

17.300 

Nhì

08074 

Nguyễn Hoàng Tú Uyên 

8A2 

THCS&THPT Tây Sơn 

17.000 

Nhì

10 

08006 

Phan Thị Phương Anh 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

17.000 

Ba

11 

08036 

Nguyễn Kim Ngân 

9A1 

THCS Lam Sơn 

16.600 

Ba

12 

08041 

Nguyễn Trung Nguyên 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

16.550 

Ba

13 

08053 

Hoàng Anh Quân 

9A1 

THCS Quang Trung 

16.150 

Ba

14 

08003 

Huỳnh Ngọc Duy Anh 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

16.100 

Ba

15 

08019 

Nguyễn Hoàng Gia Hân 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

16.050 

Ba

16 

08026 

Trần Anh Khoa 

9A1 

THCS Lam Sơn 

15.800 

Ba

17 

08054 

Nghiêm Anh Quân 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

15.650 

Ba

18 

08004 

Kiều Đức Anh 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

15.550 

Ba

19 

08037 

Trần Nguyễn Phương Nghi 

9A1 

THCS Lam Sơn 

15.450 

Ba

20 

08015 

Phạm Trường Đạt 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

15.350 

Ba

21 

08034 

Nguyễn Hoàng Minh 

9A1 

THCS Lam Sơn 

15.300 

Ba

22 

08013 

Đặng Thái Công 

9A1 

THCS Lam Sơn 

14.900 

Ba

23 

08024 

Phùng Bảo Kha 

8A4 

THCS Phan Chu Trinh 

14.850 

Ba

24 

08050 

Nguyễn Ngọc Tâm Như 

9A6 

THCS Quang Trung 

14.750 

Khuyến khích

25 

08075 

Phùng Nguyên Vũ 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

14.650 

Khuyến khích

26 

08073 

Lê Kim Uyên 

9A1 

THCS&THPT Đống Đa 

14.350 

Khuyến khích

27 

08033 

Phạm Quỳnh Nhã Ly 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

14.300 

Khuyến khích

28 

08062 

Huỳnh Phạm Thuần 

9A1 

THCS Lam Sơn 

14.250 

Khuyến khích

29 

08030 

Nguyễn Đoàn Hoàng Long 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

14.250 

Khuyến khích

30 

08068 

Lưu Diệu Bảo Trân 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

14.250 

Khuyến khích

31 

08077 

Võ Phương Tường Vy 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

14.200 

Khuyến khích

32 

08055 

Nguyễn Minh Quân 

9A3 

THCS&THPT Tây Sơn 

14.100 

Khuyến khích

33 

08018 

Nguyễn Thị Vân Hải 

9A2 

THCS Quang Trung 

14.000 

Khuyến khích

34 

08025 

Nguyễn Vĩnh Khang 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

13.750 

Khuyến khích

35 

08071 

Lê Sỹ Anh Tuấn 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

13.650 

Khuyến khích

36 

08022 

Phan Ngọc Khánh Huyền 

9A1 

THCS Lam Sơn 

13.600 

Khuyến khích

37 

08038 

Hoàng Trọng Nghĩa 

9A7 

THCS Nguyễn Du 

13.550 

Khuyến khích

38 

08070 

Phan Ngọc Bảo Trân 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

13.300 

Khuyến khích

39 

08017 

Nguyễn Lê Lam Giang 

8A7 

THCS Phan Chu Trinh 

13.250 

Khuyến khích


MÔN: TIẾNG PHÁP

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

10008 

Nguyễn Trần Kim Liên 

9A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

16.200 

Nhì

10013 

Phan Trần Quỳnh Vy 

9A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

15.550 

Ba

10009 

Đoàn Trần Thảo Nguyên 

8A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

14.300 

Ba

10012 

Nguyễn Lê Yến Nhi 

9A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

14.010 

Ba

10003 

Trần Vũ Hạ Đan 

9A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

13.950 

Khuyến khích

10006 

Chu Đỗ Huy Khang 

8A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

13.850 

Khuyến khích

10001 

Đinh Hoàng Anh 

8A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

13.650 

Khuyến khích

10002 

Nguyễn Thạch Bảo Anh 

9A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

12.700 

Khuyến khích


9 10004 Nguyễn Hương Giang 8A1 THCS&THPT Tây Sơn 11.650 Khuyến khích MÔN: TIN HỌC 

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

09046 

Đào Anh Việt 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

19.000 

Nhất

09041 

Diệp Đặng Quốc Thắng 

8A3 

THCS Lam Sơn 

15.000 

Nhì

09036 

Dương Minh Quân 

9A2 

THCS Quang Trung 

14.000 

Nhì

09017 

Lê Thanh Hùng 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

14.000 

Nhì

09002 

Nguyễn Ngọc Gia Bảo 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

14.000 

Nhì

09042 

Trần Đào Thy Thy 

9A5 

THCS&THPT Xuân Trường 

14.000 

Nhì

09001 

Hồ Gia Bảo 

9A3 

THCS Lam Sơn 

13.000 

Ba

09016 

Nguyễn Bùi Minh Huy 

8A1 

THCS Lam Sơn 

13.000 

Ba

09035 

Trần Văn Bảo Phúc 

9A1 

THCS Lam Sơn 

13.000 

Ba

10 

09037 

Đặng Trần Minh Quân 

9A1 

THCS Lam Sơn 

13.000 

Ba

11 

09004 

Phạm Nguyễn Gia Bảo 

9A1 

THCS Lam Sơn 

13.000 

Ba

12 

09043 

Trần Đào Ngọc Tiên 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

13.000 

Ba

13 

09025 

Nguyễn Kỳ Long 

8A2 

THCS&THPT Đống Đa 

12.000 

Khuyến khích

14 

09033 

Trần Kiều Phong 

9A4 

THCS Nguyễn Du 

12.000 

Khuyến khích

15 

09027 

Hồ Đắc Quang Minh 

9A10 

THCS Nguyễn Du 

12.000 

Khuyến khích

16 

09024 

Nguyễn Hoàng Thiên Long 

8A5 

THCS Lam Sơn 

11.000 

Khuyến khích

17 

09047 

Nguyễn Hoàng Quang Vinh 

9A7 

THCS Nguyễn Du 

10.000 

Khuyến khích

18 

09015 

Lã Gia Huy 

8A2 

THCS&THPT Tây Sơn 

9.000 

Khuyến khích

19 

09010 

Trần Nguyễn Ngọc Đức 

9A3 

THCS Quang Trung 

8.000 

Khuyến khích

20 

09006 

Trần Thị Nghi Dung 

9A4 

THCS&THPT Xuân Trường 

8.000 

Khuyến khích

21 

09023 

Nguyễn Hải Long 

9A5 

THCS&THPT Xuân Trường 

8.000 

Khuyến khích

22 

09030 

Đặng Trung Nguyên 

9A8 

THCS&THPT Tây Sơn 

7.000 

Khuyến khích

23 

09040 

Vũ Phi Sa 

9A5 

THCS Nguyễn Du 

7.000 

Khuyến khích

24 

09032 

Nguyễn Thành Nhân 

9A2 

THCS Quang Trung 

7.000 

Khuyến khích


MÔN: TOÁN HỌC

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

01037 

Huỳnh Nguyễn Lê Minh 

8A7 

THCS Phan Chu Trinh 

19.000 

Nhất

01038 

Nguyễn Thị Ngọc Minh 

9A9 

THCS Nguyễn Du 

18.250 

Nhì

01019 

Phạm Phi Hoàng 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

17.000 

Nhì

01045 

Đặng Ngọc Nhi 

9A1 

THCS Lam Sơn 

16.750 

Nhì

01009 

Nguyễn Bảo Nguyên Chương 

9A1 

THCS Quang Trung 

16.250 

Nhì

01021 

Nguyễn Quốc Huy 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

15.500 

Nhì

01024 

Trần Việt Hùng 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

15.250 

Nhì

01014 

Phan Trần Nguyên Đức 

9A1 

THCS Quang Trung 

12.750 

Nhì

01034 

Phạm Phúc Lân 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

12.750 

Ba

10 

01006 

Nguyễn Trần Long Bảo 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

12.500 

Ba

11 

01029 

Đặng Quốc Vĩnh Khôi 

9A3 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

12.250 

Ba

12 

01061 

Nguyễn Thị Khánh Vinh 

9A1 

THCS Lam Sơn 

12.000 

Ba

13 

01017 

Đỗ Gia Hân 

9A1 

THCS Quang Trung 

12.000 

Ba

14 

01056 

Chế Công Thiện 

9A4 

THCS Phan Chu Trinh 

12.000 

Ba

15 

01016 

Lê Xuân Hải 

9A1 

THCS Quang Trung 

11.750 

Ba

16 

01050 

Nguyễn Mai Phương 

9A1 

THCS Lam Sơn 

11.750 

Ba

17 

01048 

Phan Nguyễn Hoàng Phú 

9A2 

THCS Quang Trung 

11.500 

Ba

18 

01052 

Nguyễn Đỗ Diễm Quỳnh 

9A7 

THCS Lam Sơn 

11.500 

Ba

19 

01020 

Hoàng Văn Huy 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

11.250 

Ba

20 

01046 

Nguyễn Thị Hoàng Ái Nhi 

9A2 

THCS Quang Trung 

10.750 

Ba

21 

01010 

Hoàng Công Danh 

9A3 

THCS Quang Trung 

10.500 

Khuyến khích

22 

01031 

Phan Ngọc Anh Kỳ 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

10.500 

Khuyến khích


23 01028 Nguyễn Ngọc Kim Khánh 9A14 THCS Nguyễn Du 10.250 Khuyến khích 

24 

01039 

Nguyễn Thị Thu Ngà 

9A1 

THCS&THPT Tây Sơn 

10.000 

Khuyến khích

25 

01003 

Phạm Xuân Anh 

8A4 

THCS Nguyễn Du 

10.000 

Khuyến khích

26 

01054 

Hoàng Lê Phương Thảo 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

10.000 

Khuyến khích

27 

01060 

Nguyễn Đinh Đức Vinh 

9A12 

THCS Phan Chu Trinh 

9.750 

Khuyến khích

28 

01025 

Nguyễn Hoàng Khang 

9A1 

THCS Lam Sơn 

9.750 

Khuyến khích

29 

01018 

Nguyễn Ngọc Gia Hân 

8A4 

THCS Nguyễn Du 

9.250 

Khuyến khích

30 

01055 

Phạm Thị Thanh Thảo 

9A7 

THCS&THPT Tây Sơn 

9.250 

Khuyến khích

31 

01027 

Trần Lê Quang Khải 

9A3 

THCS Phan Chu Trinh 

9.250 

Khuyến khích

32 

01013 

Lê Hoàng Nhật Đăng 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

9.250 

Khuyến khích

33 

01011 

Nguyễn Nam Dương 

8A7 

THCS Phan Chu Trinh 

9.250 

Khuyến khích


MÔN: VẬT LÝ 

STT 

SBD 

HỌ VÀ TÊN 

LỚP 

TRƯỜNG 

ĐIỂM  

THI 

GHI CHÚ

02051 

Lê Thị Quỳnh Trâm 

9A3 

THCS Phan Chu Trinh 

15.750 

Nhất

02005 

Trần Nguyễn Khánh Chi 

9A2 

THCS Phan Chu Trinh 

15.500 

Nhì

02041 

Nguyễn Hoàng Gia Phúc 

9A1 

THCS Quang Trung 

14.250 

Nhì

02004 

Vũ Đình Bảo Châu 

9A10 

THCS Quang Trung 

13.250 

Nhì

02020 

Đỗ Nguyễn Hoàng Lan 

9A10 

THCS Quang Trung 

12.500 

Nhì

02050 

Nguyễn Hữu Minh Toàn 

9A1 

THCS&THPT Chi Lăng 

12.250 

Nhì

02058 

Hoàng Hải Yến 

8A1 

THCS Phan Chu Trinh 

12.250 

Nhì

02001 

Nguyễn Hoàng Gia Ân 

9A5 

THCS Quang Trung 

11.750 

Ba

02033 

Nguyễn Bảo Nguyên 

9A14 

THCS Nguyễn Du 

11.500 

Ba

10 

02013 

Chế Gia Hân 

9A6 

THCS Nguyễn Du 

11.500 

Ba

11 

02044 

Võ Đức Minh Quân 

9A1 

THCS Lam Sơn 

11.250 

Ba

12 

02012 

Nguyễn Hải Đăng 

9A1 

THCS Phan Chu Trinh 

11.000 

Ba

13 

02053 

Trần Đình Trọng 

9A4 

THCS Lam Sơn 

11.000 

Ba

14 

02010 

Lương Nhật Quỳnh Đan 

9A1 

THCS Lam Sơn 

10.750 

Ba

15 

02047 

Đỗ Thanh Thùy 

9A5 

THCS&THPT Chi Lăng 

10.750 

Ba

16 

02046 

Nguyễn Huy Thảo 

9A1 

THCS Quang Trung 

10.500 

Ba

17 

02029 

Trần Minh Bảo Ngọc 

9A5 

THCS&THPT Tây Sơn 

10.500 

Ba

18 

02038 

Nguyễn Thụy Nhiên 

9A1 

THCS Quang Trung 

10.250 

Khuyến khích

19 

02055 

Ngô Viết Trường 

9A4 

THCS Phan Chu Trinh 

10.250 

Khuyến khích

20 

02018 

Hồ Quỳnh Hương 

9A2 

THCS&THPT Tà Nung 

10.250 

Khuyến khích

21 

02007 

Phạm Quốc Cường 

9A7 

THCS Phan Chu Trinh 

10.000 

Khuyến khích

22 

02025 

Nguyễn Quốc Minh 

9A2 

THCS Quang Trung 

10.000 

Khuyến khích

23 

02011 

Hồ Hải Đăng 

9A2 

THCS Nguyễn Đình Chiểu 

10.000 

Khuyến khích

24 

02048 

Hồ Thị Thanh Thúy 

9A1 

THCS&THPT Đống Đa 

9.500 

Khuyến khích

25 

02030 

Lê Hoàng Nguyên 

9A6 

THCS Nguyễn Du 

9.500 

Khuyến khích

26 

02002 

Nguyễn Quốc Ân 

8A3 

THCS Phan Chu Trinh 

9.250 

Khuyến khích

27 

02036 

Võ Lê Khánh Nhi 

9A15 

THCS Nguyễn Du 

9.250 

Khuyến khích

28 

02042 

Vương Quốc Đăng Quang 

9A5 

THCS Quang Trung 

9.000 

Khuyến khích

29 

02027 

Lê Ngọc Kim Ngân 

9A11 

THCS Nguyễn Du 

9.000 

Khuyến khích


Danh sách này có 268 học sinh đạt giải./.



 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây